TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engineering reliability

US/ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ rɪ.ˌlɑɪ.ə.ˈbɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

engineering reliability nghĩa là Độ tin cậy kỹ thuật.

Nghĩa của engineering reliability

Danh từ

  1. Tech Độ tin cậy kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

engineering reliability nghĩa là gì?

engineering reliability (danh từ) nghĩa là Độ tin cậy kỹ thuật.

engineering reliability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engineering reliability: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ rɪ.ˌlɑɪ.ə.ˈbɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.