engraver
US/ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
engraver nghĩa là người thợ khắc, người thợ chạm, máy khắc, dao khắc.
Nghĩa của engraver
Danh từ
- Người thợ khắc, người thợ chạm.
- Máy khắc, dao khắc.
Dạng từ của engraver
| Số nhiều | engravers |
Câu hỏi thường gặp
engraver nghĩa là gì?
engraver (danh từ) nghĩa là người thợ khắc, người thợ chạm, máy khắc, dao khắc.
engraver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engraver: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/.