TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engrossingly

US/ɪn.ˈɡroʊ.siɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

engrossingly nghĩa là Xem engrossing.

Nghĩa của engrossingly

Phó từ

  1. Xem engrossing

Dạng từ của engrossingly

So sánh hơnmore engrossingly
So sánh nhấtmost engrossingly

Câu hỏi thường gặp

engrossingly nghĩa là gì?

engrossingly (phó từ) nghĩa là Xem engrossing.

engrossingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engrossingly: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈɡroʊ.siɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.