engulfment
US/ɪn.ˈɡəlf.mənt/
giọng máy của trình duyệt
engulfment nghĩa là sự nhận chìm, sự nhận sâu.
Nghĩa của engulfment
Danh từ
- Sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuống vực thẳm...).
Dạng từ của engulfment
| Số nhiều | engulfments |
Câu hỏi thường gặp
engulfment nghĩa là gì?
engulfment (danh từ) nghĩa là sự nhận chìm, sự nhận sâu.
engulfment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engulfment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈɡəlf.mənt/.