TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engulf

UK/ɪŋˈɡʌlf/ US/ɪŋˈɡʌlf/ giọng máy của trình duyệt

engulf nghĩa là nhận chìm, nhận sâu.

Nghĩa của engulf

Ngoại động từ

  1. Nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm...).

Dạng từ của engulf

Ngôi thứ ba số ítengulfs
Hiện tại phân từ (-ing)engulfing
Quá khứ phân từengulfed
Quá khứengulfed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engulf

Đồng nghĩa

Họ từ của engulf

Câu hỏi thường gặp

engulf nghĩa là gì?

engulf (ngoại động từ) nghĩa là nhận chìm, nhận sâu.

engulf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engulf: giọng Anh (UK) /ɪŋˈɡʌlf/, giọng Mỹ (US) /ɪŋˈɡʌlf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.