enhalo
US/ɪn.ˈheɪ.ˌloʊ/
giọng máy của trình duyệt
enhalo nghĩa là Bao quanh bằng cái quầng.
Nghĩa của enhalo
Ngoại động từ
- Bao quanh bằng cái quầng.
Dạng từ của enhalo
| Ngôi thứ ba số ít | enhalos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enhaloing |
| Quá khứ phân từ | enhaloed |
| Quá khứ | enhaloed |
Câu hỏi thường gặp
enhalo nghĩa là gì?
enhalo (ngoại động từ) nghĩa là Bao quanh bằng cái quầng.
enhalo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enhalo: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈheɪ.ˌloʊ/.