TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enhalo

US/ɪn.ˈheɪ.ˌloʊ/ giọng máy của trình duyệt

enhalo nghĩa là Bao quanh bằng cái quầng.

Nghĩa của enhalo

Ngoại động từ

  1. Bao quanh bằng cái quầng.

Dạng từ của enhalo

Ngôi thứ ba số ítenhalos
Hiện tại phân từ (-ing)enhaloing
Quá khứ phân từenhaloed
Quá khứenhaloed

Câu hỏi thường gặp

enhalo nghĩa là gì?

enhalo (ngoại động từ) nghĩa là Bao quanh bằng cái quầng.

enhalo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enhalo: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈheɪ.ˌloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.