enjambment
UK/ɪnˈd͡ʒæm.mənt/
US/ɪnˈd͡ʒæm.mənt/
giọng máy của trình duyệt
enjambment nghĩa là câu thơ vắt dòng.
Nghĩa của enjambment
Danh từ
- Thơ ca Câu thơ vắt dòng.
Dạng từ của enjambment
| Số nhiều | enjambments |
Câu hỏi thường gặp
enjambment nghĩa là gì?
enjambment (danh từ) nghĩa là câu thơ vắt dòng.
enjambment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enjambment: giọng Anh (UK) /ɪnˈd͡ʒæm.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈd͡ʒæm.mənt/.