TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enjambment

UK/ɪnˈd͡ʒæm.mənt/ US/ɪnˈd͡ʒæm.mənt/ giọng máy của trình duyệt

enjambment nghĩa là câu thơ vắt dòng.

Nghĩa của enjambment

Danh từ

  1. Thơ ca Câu thơ vắt dòng.

Dạng từ của enjambment

Số nhiềuenjambments

Câu hỏi thường gặp

enjambment nghĩa là gì?

enjambment (danh từ) nghĩa là câu thơ vắt dòng.

enjambment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enjambment: giọng Anh (UK) /ɪnˈd͡ʒæm.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈd͡ʒæm.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.