TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enjoiner

giọng máy của trình duyệt

enjoiner nghĩa là Xem enjoin.

Nghĩa của enjoiner

Danh từ

  1. Xem enjoin

Dạng từ của enjoiner

Số nhiềuenjoiners

Câu hỏi thường gặp

enjoiner nghĩa là gì?

enjoiner (danh từ) nghĩa là Xem enjoin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.