enjoiner
giọng máy của trình duyệt
enjoiner nghĩa là Xem enjoin.
Nghĩa của enjoiner
Danh từ
- Xem enjoin
Dạng từ của enjoiner
| Số nhiều | enjoiners |
Câu hỏi thường gặp
enjoiner nghĩa là gì?
enjoiner (danh từ) nghĩa là Xem enjoin.
enjoiner nghĩa là Xem enjoin.
| Số nhiều | enjoiners |
enjoiner (danh từ) nghĩa là Xem enjoin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.