TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enkindler

giọng máy của trình duyệt

enkindler nghĩa là Xem enkindle.

Nghĩa của enkindler

Danh từ

  1. Xem enkindle

Dạng từ của enkindler

Số nhiềuenkindlers

Câu hỏi thường gặp

enkindler nghĩa là gì?

enkindler (danh từ) nghĩa là Xem enkindle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.