TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enlacement

US/ɪn.ˈleɪ.smənt/ giọng máy của trình duyệt

enlacement nghĩa là sự ôm ghì, sự ôm chặt.

Nghĩa của enlacement

Danh từ

  1. Sự ôm ghì, sự ôm chặt, sự quấn bện.

Dạng từ của enlacement

Số nhiềuenlacements

Câu hỏi thường gặp

enlacement nghĩa là gì?

enlacement (danh từ) nghĩa là sự ôm ghì, sự ôm chặt.

enlacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlacement: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈleɪ.smənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.