enlargement
UK/ɪnˈlɑːd͡ʒ.mənt/
US/ɪnˈlɑɹd͡ʒ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
enlargement nghĩa là sự mở rộng, sự tăng lên, phần mở rộng, phần thêm vào.
Nghĩa của enlargement
Danh từ
- Sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương.
- Phần mở rộng, phần thêm vào.
- Ảnh phóng to.
Dạng từ của enlargement
| Số nhiều | enlargements |
Câu hỏi thường gặp
enlargement nghĩa là gì?
enlargement (danh từ) nghĩa là sự mở rộng, sự tăng lên, phần mở rộng, phần thêm vào.
enlargement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enlargement: giọng Anh (UK) /ɪnˈlɑːd͡ʒ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈlɑɹd͡ʒ.mənt/.