TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enlarger

US/ɪn.ˈlɑːrd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

enlarger nghĩa là máy phóng.

Nghĩa của enlarger

Danh từ

  1. Nhiếp ảnh Máy phóng.

Dạng từ của enlarger

Số nhiềuenlargers

Câu hỏi thường gặp

enlarger nghĩa là gì?

enlarger (danh từ) nghĩa là máy phóng.

enlarger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlarger: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈlɑːrd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.