enlink
giọng máy của trình duyệt
enlink nghĩa là nối liền.
Nghĩa của enlink
Ngoại động từ
- Nối liền, kết chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của enlink
| Ngôi thứ ba số ít | enlinks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enlinking |
| Quá khứ phân từ | enlinked |
| Quá khứ | enlinked |
Câu hỏi thường gặp
enlink nghĩa là gì?
enlink (ngoại động từ) nghĩa là nối liền.