TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enlink

giọng máy của trình duyệt

enlink nghĩa là nối liền.

Nghĩa của enlink

Ngoại động từ

  1. Nối liền, kết chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của enlink

Ngôi thứ ba số ítenlinks
Hiện tại phân từ (-ing)enlinking
Quá khứ phân từenlinked
Quá khứenlinked

Câu hỏi thường gặp

enlink nghĩa là gì?

enlink (ngoại động từ) nghĩa là nối liền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.