enlistee
giọng máy của trình duyệt
enlistee nghĩa là người tòng quân.
Nghĩa của enlistee
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (quân sự) người tòng quân.
Dạng từ của enlistee
| Số nhiều | enlistees |
Câu hỏi thường gặp
enlistee nghĩa là gì?
enlistee (danh từ) nghĩa là người tòng quân.