enlivening
US/ɪn.ˈlɑɪ.və.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
enlivening nghĩa là sự làm hoạt động, sự làm sôi nổi, sự chấn hưng, sự làm hưng thịnh.
Nghĩa của enlivening
Danh từ
- Sự làm hoạt động, sự làm sôi nổi, sự làm phấn chấn.
- Sự chấn hưng, sự làm hưng thịnh (buôn bán).
- Sự làm tươi sáng, sự làm vui vẻ, sự làm sinh động.
Tính từ
- Làm sôi nổi (âm nhạc); làm khoẻ mạnh (khí hậu, không khí).
- Làm vui vẻ (câu chuyện).
Dạng từ của enlivening
| Số nhiều | enlivenings |
| So sánh hơn | more enlivening |
| So sánh nhất | most enlivening |
Câu hỏi thường gặp
enlivening nghĩa là gì?
enlivening (danh từ, tính từ) nghĩa là sự làm hoạt động, sự làm sôi nổi, sự chấn hưng, sự làm hưng thịnh.
enlivening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enlivening: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈlɑɪ.və.niɳ/.