TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enmeshment

US/ɪn.ˈmɛʃ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

enmeshment nghĩa là Xem enmesh.

Nghĩa của enmeshment

Danh từ

  1. Xem enmesh

Dạng từ của enmeshment

Số nhiềuenmeshments

Câu hỏi thường gặp

enmeshment nghĩa là gì?

enmeshment (danh từ) nghĩa là Xem enmesh.

enmeshment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enmeshment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈmɛʃ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.