TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ennead

UK/ˈɛnɪad/ US/ˈɛnɪad/ giọng máy của trình duyệt

ennead nghĩa là bộ chín.

Nghĩa của ennead

Danh từ

  1. Bộ chín (quyển sách...).

Dạng từ của ennead

Số nhiềuenneads

Câu hỏi thường gặp

ennead nghĩa là gì?

ennead (danh từ) nghĩa là bộ chín.

ennead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ennead: giọng Anh (UK) /ˈɛnɪad/, giọng Mỹ (US) /ˈɛnɪad/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.