ennead
UK/ˈɛnɪad/
US/ˈɛnɪad/
giọng máy của trình duyệt
ennead nghĩa là bộ chín.
Nghĩa của ennead
Danh từ
- Bộ chín (quyển sách...).
Dạng từ của ennead
| Số nhiều | enneads |
Câu hỏi thường gặp
ennead nghĩa là gì?
ennead (danh từ) nghĩa là bộ chín.
ennead phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ennead: giọng Anh (UK) /ˈɛnɪad/, giọng Mỹ (US) /ˈɛnɪad/.