TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enneagon

UK/ˈɛ.niː.ə.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

enneagon nghĩa là hình chín cạnh.

Nghĩa của enneagon

Danh từ

  1. Toán học Hình chín cạnh.

Dạng từ của enneagon

Số nhiềuenneagons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enneagon

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enneagon nghĩa là gì?

enneagon (danh từ) nghĩa là hình chín cạnh.

enneagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enneagon: giọng Anh (UK) /ˈɛ.niː.ə.ɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.