enneagon
UK/ˈɛ.niː.ə.ɡən/
giọng máy của trình duyệt
enneagon nghĩa là hình chín cạnh.
Nghĩa của enneagon
Danh từ
- Toán học Hình chín cạnh.
Dạng từ của enneagon
| Số nhiều | enneagons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enneagon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enneagon nghĩa là gì?
enneagon (danh từ) nghĩa là hình chín cạnh.
enneagon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enneagon: giọng Anh (UK) /ˈɛ.niː.ə.ɡən/.