TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enneagynous

giọng máy của trình duyệt

enneagynous nghĩa là chín nhuỵ.

Nghĩa của enneagynous

Tính từ

  1. Thực vật học Chín nhuỵ.

Câu hỏi thường gặp

enneagynous nghĩa là gì?

enneagynous (tính từ) nghĩa là chín nhuỵ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.