TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enneastyle

UK/ˈɛni.əˌstaɪl/ US/ˈɛni.əˌstaɪl/ giọng máy của trình duyệt

enneastyle nghĩa là Mặt trước có chín trụ.

Nghĩa của enneastyle

Tính từ

  1. Kiến trúc Mặt trước có chín trụ.

Câu hỏi thường gặp

enneastyle nghĩa là gì?

enneastyle (tính từ) nghĩa là Mặt trước có chín trụ.

enneastyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enneastyle: giọng Anh (UK) /ˈɛni.əˌstaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛni.əˌstaɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.