TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enneahedral

giọng máy của trình duyệt

enneahedral nghĩa là có chín mặt.

Nghĩa của enneahedral

Tính từ

  1. Có chín mặt.

Câu hỏi thường gặp

enneahedral nghĩa là gì?

enneahedral (tính từ) nghĩa là có chín mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.