TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enneandrous

giọng máy của trình duyệt

enneandrous nghĩa là chín nhị.

Nghĩa của enneandrous

Tính từ

  1. Thực vật học Chín nhị.

Câu hỏi thường gặp

enneandrous nghĩa là gì?

enneandrous (tính từ) nghĩa là chín nhị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.