ennobler
giọng máy của trình duyệt
ennobler nghĩa là Xem ennoble.
Nghĩa của ennobler
Danh từ
- Xem ennoble
Dạng từ của ennobler
| Số nhiều | ennoblers |
Câu hỏi thường gặp
ennobler nghĩa là gì?
ennobler (danh từ) nghĩa là Xem ennoble.
ennobler nghĩa là Xem ennoble.
| Số nhiều | ennoblers |
ennobler (danh từ) nghĩa là Xem ennoble.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.