TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enouncement

giọng máy của trình duyệt

enouncement nghĩa là sự phát biểu, sự nói lên, sự đọc, sự phát âm.

Nghĩa của enouncement

Danh từ

  1. Sự phát biểu, sự nói lên; sự đề ra.
  2. Sự đọc, sự phát âm.

Dạng từ của enouncement

Số nhiềuenouncements

Câu hỏi thường gặp

enouncement nghĩa là gì?

enouncement (danh từ) nghĩa là sự phát biểu, sự nói lên, sự đọc, sự phát âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.