TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enow

UK/ɪˈnaʊ/ giọng máy của trình duyệt US/ɪˈnaʊ/ giọng máy của trình duyệt

enow nghĩa là (như) enough.

Nghĩa của enow

Tính từ

  1. Thơ ca (như) enough.

Câu hỏi thường gặp

enow nghĩa là gì?

enow (tính từ) nghĩa là (như) enough.

enow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enow: giọng Anh (UK) /ɪˈnaʊ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.