TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enraged

UK/ɛnˈɹeɪ̯d͡ʒd/ US/ɛnˈɹeɪ̯d͡ʒd/ giọng máy của trình duyệt

enraged nghĩa là nổi giận, nổi khùng, hoá điên.

Nghĩa của enraged

Tính từ

  1. Nổi giận; nổi khùng.
  2. Hoá điên.

Dạng từ của enraged

So sánh hơnmore enraged
So sánh nhấtmost enraged

Câu hỏi thường gặp

enraged nghĩa là gì?

enraged (tính từ) nghĩa là nổi giận, nổi khùng, hoá điên.

enraged phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enraged: giọng Anh (UK) /ɛnˈɹeɪ̯d͡ʒd/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈɹeɪ̯d͡ʒd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.