TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enrapt

US/ɪn.ˈræpt/ giọng máy của trình duyệt

enrapt nghĩa là mừng quýnh, mê thích.

Nghĩa của enrapt

Tính từ

  1. Mừng quýnh; mê thích.

Dạng từ của enrapt

So sánh hơnmore enrapt
So sánh nhấtmost enrapt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enrapt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enrapt nghĩa là gì?

enrapt (tính từ) nghĩa là mừng quýnh, mê thích.

enrapt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrapt: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈræpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.