enrapt
US/ɪn.ˈræpt/ giọng máy của trình duyệt
enrapt nghĩa là mừng quýnh, mê thích.
Nghĩa của enrapt
Tính từ
- Mừng quýnh; mê thích.
Dạng từ của enrapt
| So sánh hơn | more enrapt |
| So sánh nhất | most enrapt |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enrapt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enrapt nghĩa là gì?
enrapt (tính từ) nghĩa là mừng quýnh, mê thích.
enrapt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enrapt: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈræpt/.