TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enregister

US/ɪn.ˈrɛ.dʒə.stɜː/ giọng máy của trình duyệt

enregister nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ.

Nghĩa của enregister

Ngoại động từ

  1. Đăng ký.
  2. Ghi vào sổ.
  3. Ghi âm.

Dạng từ của enregister

Ngôi thứ ba số ítenregisters
Hiện tại phân từ (-ing)enregistering
Quá khứ phân từenregistered
Quá khứenregistered

Câu hỏi thường gặp

enregister nghĩa là gì?

enregister (ngoại động từ) nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ.

enregister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enregister: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈrɛ.dʒə.stɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.