enricher
US/ɪn.ˈrɪt.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
enricher nghĩa là Xem enrich.
Nghĩa của enricher
Danh từ
- Xem enrich
Dạng từ của enricher
| Số nhiều | enrichers |
Câu hỏi thường gặp
enricher nghĩa là gì?
enricher (danh từ) nghĩa là Xem enrich.
enricher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enricher: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈrɪt.ʃɜː/.