TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enricher

US/ɪn.ˈrɪt.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

enricher nghĩa là Xem enrich.

Nghĩa của enricher

Danh từ

  1. Xem enrich

Dạng từ của enricher

Số nhiềuenrichers

Câu hỏi thường gặp

enricher nghĩa là gì?

enricher (danh từ) nghĩa là Xem enrich.

enricher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enricher: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈrɪt.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.