TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enring

giọng máy của trình duyệt

enring nghĩa là đeo vòng, đeo khuyên.

Nghĩa của enring

Ngoại động từ

  1. Đeo vòng, đeo khuyên.

Dạng từ của enring

Ngôi thứ ba số ítenrings
Hiện tại phân từ (-ing)enringing
Quá khứ phân từenringed
Quá khứenringed

Câu hỏi thường gặp

enring nghĩa là gì?

enring (ngoại động từ) nghĩa là đeo vòng, đeo khuyên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.