TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enrobe

US/ɪn.ˈroʊb/ giọng máy của trình duyệt

enrobe nghĩa là mặc áo dài cho.

Nghĩa của enrobe

Ngoại động từ

  1. Mặc áo dài cho.

Dạng từ của enrobe

Ngôi thứ ba số ítenrobes
Hiện tại phân từ (-ing)enrobing
Quá khứ phân từenrobed
Quá khứenrobed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enrobe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của enrobe

Câu hỏi thường gặp

enrobe nghĩa là gì?

enrobe (ngoại động từ) nghĩa là mặc áo dài cho.

enrobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrobe: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈroʊb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.