enseal
giọng máy của trình duyệt
enseal nghĩa là đóng con dấu.
Nghĩa của enseal
Ngoại động từ
- Đóng con dấu.
Dạng từ của enseal
| Ngôi thứ ba số ít | enseals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ensealing |
| Quá khứ phân từ | ensealed |
| Quá khứ | ensealed |
Câu hỏi thường gặp
enseal nghĩa là gì?
enseal (ngoại động từ) nghĩa là đóng con dấu.