TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enseal

giọng máy của trình duyệt

enseal nghĩa là đóng con dấu.

Nghĩa của enseal

Ngoại động từ

  1. Đóng con dấu.

Dạng từ của enseal

Ngôi thứ ba số ítenseals
Hiện tại phân từ (-ing)ensealing
Quá khứ phân từensealed
Quá khứensealed

Câu hỏi thường gặp

enseal nghĩa là gì?

enseal (ngoại động từ) nghĩa là đóng con dấu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.