ensheath
giọng máy của trình duyệt
ensheath nghĩa là bọc, kéo kén.
Nghĩa của ensheath
Ngoại động từ
- Bọc; kéo kén; đưa vào kén.
Câu hỏi thường gặp
ensheath nghĩa là gì?
ensheath (ngoại động từ) nghĩa là bọc, kéo kén.
ensheath nghĩa là bọc, kéo kén.
ensheath (ngoại động từ) nghĩa là bọc, kéo kén.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.