TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enshittification

UK/ɪnˌʃɪtɪfɪˈkeɪʃən/ US/ɪnˌʃɪtɪfɪˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

enshittification nghĩa là suy thoái nền tảng.

Nghĩa của enshittification

Danh từ

  1. neologism, Internet, vulgar Suy thoái nền tảng.

Câu hỏi thường gặp

enshittification nghĩa là gì?

enshittification (danh từ) nghĩa là suy thoái nền tảng.

enshittification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enshittification: giọng Anh (UK) /ɪnˌʃɪtɪfɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˌʃɪtɪfɪˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.