TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enshrinement

US/ɪn.ˈʃrɑɪn.mənt/ giọng máy của trình duyệt

enshrinement nghĩa là Sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường.

Nghĩa của enshrinement

Danh từ

  1. Sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường.
  2. Nơi cất giữ thiêng liêng (thánh vật...).

Dạng từ của enshrinement

Số nhiềuenshrinements

Câu hỏi thường gặp

enshrinement nghĩa là gì?

enshrinement (danh từ) nghĩa là Sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường.

enshrinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enshrinement: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈʃrɑɪn.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.