TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enshroud

US/ɪn.ˈʃrɑʊd/ giọng máy của trình duyệt

enshroud nghĩa là bọc kín, phủ kín.

Nghĩa của enshroud

Ngoại động từ

  1. Bọc kín (như liệm); phủ kín, che lấp.

Dạng từ của enshroud

Ngôi thứ ba số ítenshrouds
Hiện tại phân từ (-ing)enshrouding
Quá khứ phân từenshrouded
Quá khứenshrouded

Câu hỏi thường gặp

enshroud nghĩa là gì?

enshroud (ngoại động từ) nghĩa là bọc kín, phủ kín.

enshroud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enshroud: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈʃrɑʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.