ensiform
US/ˈɛnsəˌfɔɹm/
giọng máy của trình duyệt
ensiform nghĩa là hình gươm, hình kiếm.
Nghĩa của ensiform
Tính từ
- Hình gươm, hình kiếm.
Dạng từ của ensiform
| So sánh hơn | more ensiform |
| So sánh nhất | most ensiform |
Câu hỏi thường gặp
ensiform nghĩa là gì?
ensiform (tính từ) nghĩa là hình gươm, hình kiếm.
ensiform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensiform: giọng Mỹ (US) /ˈɛnsəˌfɔɹm/.