TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensiform

US/ˈɛnsəˌfɔɹm/ giọng máy của trình duyệt

ensiform nghĩa là hình gươm, hình kiếm.

Nghĩa của ensiform

Tính từ

  1. Hình gươm, hình kiếm.

Dạng từ của ensiform

So sánh hơnmore ensiform
So sánh nhấtmost ensiform

Câu hỏi thường gặp

ensiform nghĩa là gì?

ensiform (tính từ) nghĩa là hình gươm, hình kiếm.

ensiform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensiform: giọng Mỹ (US) /ˈɛnsəˌfɔɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.