TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensillation

giọng máy của trình duyệt

ensillation nghĩa là sự ủ xilô, thức ăn ủ xilô, ủ xilô.

Nghĩa của ensillation

Danh từ

  1. Sự ủ xilô.
  2. Thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô.

Ngoại động từ

  1. Ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi).

Câu hỏi thường gặp

ensillation nghĩa là gì?

ensillation (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ủ xilô, thức ăn ủ xilô, ủ xilô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.