ensillation
giọng máy của trình duyệt
ensillation nghĩa là sự ủ xilô, thức ăn ủ xilô, ủ xilô.
Nghĩa của ensillation
Danh từ
- Sự ủ xilô.
- Thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô.
Ngoại động từ
- Ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi).
Câu hỏi thường gặp
ensillation nghĩa là gì?
ensillation (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ủ xilô, thức ăn ủ xilô, ủ xilô.