ensuant
giọng máy của trình duyệt
ensuant nghĩa là từ.
Nghĩa của ensuant
Tính từ
- Từ... mà ra, do... mà ra, sinh ra từ.
- situation ensuant on the wartình hình do chiến tranh gây ra
Câu hỏi thường gặp
ensuant nghĩa là gì?
ensuant (tính từ) nghĩa là từ.