TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensuant

giọng máy của trình duyệt

ensuant nghĩa là từ.

Nghĩa của ensuant

Tính từ

  1. Từ... mà ra, do... mà ra, sinh ra từ.
    • situation ensuant on the wartình hình do chiến tranh gây ra

Câu hỏi thường gặp

ensuant nghĩa là gì?

ensuant (tính từ) nghĩa là từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.