TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensphere

US/ɪn.ˈsfɪr/ giọng máy của trình duyệt

ensphere nghĩa là bao bọc, làm thành hình cầu.

Nghĩa của ensphere

Ngoại động từ

  1. Bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu).
  2. Làm thành hình cầu.

Dạng từ của ensphere

Ngôi thứ ba số ítenspheres
Hiện tại phân từ (-ing)ensphering
Quá khứ phân từensphered
Quá khứensphered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensphere

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ensphere nghĩa là gì?

ensphere (ngoại động từ) nghĩa là bao bọc, làm thành hình cầu.

ensphere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensphere: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsfɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.