ensphere
US/ɪn.ˈsfɪr/
giọng máy của trình duyệt
ensphere nghĩa là bao bọc, làm thành hình cầu.
Nghĩa của ensphere
Ngoại động từ
- Bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu).
- Làm thành hình cầu.
Dạng từ của ensphere
| Ngôi thứ ba số ít | enspheres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ensphering |
| Quá khứ phân từ | ensphered |
| Quá khứ | ensphered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensphere
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ensphere nghĩa là gì?
ensphere (ngoại động từ) nghĩa là bao bọc, làm thành hình cầu.
ensphere phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensphere: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsfɪr/.