TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enswathe

UK/ɛnˈsweɪð/ giọng máy của trình duyệt

enswathe nghĩa là bọc bằng tã lót.

Nghĩa của enswathe

Ngoại động từ

  1. Bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của enswathe

Ngôi thứ ba số ítenswathes
Hiện tại phân từ (-ing)enswathing
Quá khứ phân từenswathed
Quá khứenswathed

Câu hỏi thường gặp

enswathe nghĩa là gì?

enswathe (ngoại động từ) nghĩa là bọc bằng tã lót.

enswathe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enswathe: giọng Anh (UK) /ɛnˈsweɪð/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.