enswathe
UK/ɛnˈsweɪð/
giọng máy của trình duyệt
enswathe nghĩa là bọc bằng tã lót.
Nghĩa của enswathe
Ngoại động từ
- Bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của enswathe
| Ngôi thứ ba số ít | enswathes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enswathing |
| Quá khứ phân từ | enswathed |
| Quá khứ | enswathed |
Câu hỏi thường gặp
enswathe nghĩa là gì?
enswathe (ngoại động từ) nghĩa là bọc bằng tã lót.
enswathe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enswathe: giọng Anh (UK) /ɛnˈsweɪð/.