TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensure

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈʃɔː(ɹ)/ US/ɪnˈʃʊɹ/ giọng máy của trình duyệt

ensure nghĩa là bảo đảm, giành được chắc chắn.

Nghĩa của ensure

Ngoại động từ

  1. Bảo đảm.
  2. Giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai).
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Bảo hiểm.

Dạng từ của ensure

Ngôi thứ ba số ítensures
Hiện tại phân từ (-ing)ensuring
Quá khứ phân từensured
Quá khứensured

Họ từ của ensure

Câu ví dụ với ensure

  • I always carry condoms to ensure I'm prepared for any situation. Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ensure nghĩa là gì?

ensure (ngoại động từ) nghĩa là bảo đảm, giành được chắc chắn.

ensure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensure: giọng Anh (UK) /ɪnˈʃɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈʃʊɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.