enswathement
giọng máy của trình duyệt
enswathement nghĩa là Sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằng tã lót.
Nghĩa của enswathement
Danh từ
- Sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằng tã lót.
Dạng từ của enswathement
| Số nhiều | enswathements |
Câu hỏi thường gặp
enswathement nghĩa là gì?
enswathement (danh từ) nghĩa là Sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằng tã lót.