TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entablature

UK/ɛnˈtæ.blə.t͡ʃɚ/ US/ɛnˈtæ.blə.t͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

entablature nghĩa là mũ cột.

Nghĩa của entablature

Danh từ

  1. Kiến trúc Mũ cột.

Dạng từ của entablature

Số nhiềuentablatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entablature

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

entablature nghĩa là gì?

entablature (danh từ) nghĩa là mũ cột.

entablature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entablature: giọng Anh (UK) /ɛnˈtæ.blə.t͡ʃɚ/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈtæ.blə.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.