TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entailment

UK/ɛnˈteɪl.mənt/ US/ɛnˈteɪl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

entailment nghĩa là Sự kế thừa theo thứ tự.

Nghĩa của entailment

Danh từ

  1. Pháp lý Sự kế thừa theo thứ tự.

Dạng từ của entailment

Số nhiềuentailments

Câu hỏi thường gặp

entailment nghĩa là gì?

entailment (danh từ) nghĩa là Sự kế thừa theo thứ tự.

entailment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entailment: giọng Anh (UK) /ɛnˈteɪl.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈteɪl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.