enter
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛntə(ɹ)/
US/ˈɛntɚ/
giọng máy của trình duyệt
enter nghĩa là đi vào, tuyên bố tham dự, đâm, gia nhập.
Nghĩa của enter
Nội động từ
- Đi vào.
- Tuyên bố tham dự (cuộc thi).
Ngoại động từ
- Đi vào (một nơi nào...); đâm (vào thịt...).
- Gia nhập (quân đội...).
- Bắt đầu luyện (chó ngựa).
- Ghi (tên vào sổ, cuộc thi...).
- Kết nạp, lấy vào.
Dạng từ của enter
| Ngôi thứ ba số ít | enters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entering |
| Quá khứ phân từ | entered |
| Quá khứ | entered |
| Số nhiều | enters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của enter
Cụm từ, thành ngữ với enter
- to enter into — Đi vào (nơi nào); Tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ...); ký kết (hiệp nghị...); Thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai); Tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước...).
- to enter on (upon) — Bắt đầu (một quá trình gì...); bắt đầu bàn về (một vấn đề...); (Pháp lý) Tiếp nhận, tiếp thu (tài sản).
- to enter an appearance — Có ý đến dự (cuộc họp...); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh...).
- to enter a protest — Phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản...).
- to enter up account books — Kết toán sổ sách.
- enter correction — Thực hành sửa (chữa).
- enter key — Phím vào, phím thi hành.
Câu ví dụ với enter
- Abandon hope, all ye who enter here. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
- Enter your username, followed by your password. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu.
- No student is allowed to enter the room. Không học sinh nào được phép vào căn phòng.
- He warned us not to enter the room. Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
- They won't allow us to enter the garden. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.
- He was the first to enter the room. Anh ta là người đầu tiên bước vào trong phòng.
- Tom didn't allow Mary to enter his room. Tom đã không cho phép Mary vào phòng anh ấy.
- I saw Tom enter that restaurant. Tôi đã thấy Tom vào nhà hàng đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
enter nghĩa là gì?
enter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đi vào, tuyên bố tham dự, đâm, gia nhập.
enter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enter: giọng Anh (UK) /ˈɛntə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɛntɚ/.