enteropathy
UK/ɛntəˈɹɒpəθi/
giọng máy của trình duyệt
enteropathy nghĩa là bệnh ruột.
Nghĩa của enteropathy
Danh từ
- Bệnh ruột.
Dạng từ của enteropathy
| Số nhiều | enteropathies |
Câu hỏi thường gặp
enteropathy nghĩa là gì?
enteropathy (danh từ) nghĩa là bệnh ruột.
enteropathy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enteropathy: giọng Anh (UK) /ɛntəˈɹɒpəθi/.