TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enterorrhagia

giọng máy của trình duyệt

enterorrhagia nghĩa là chảy máu ruột.

Nghĩa của enterorrhagia

Danh từ

  1. Y học Chảy máu ruột.

Dạng từ của enterorrhagia

Số nhiềuenterorrhagias

Câu hỏi thường gặp

enterorrhagia nghĩa là gì?

enterorrhagia (danh từ) nghĩa là chảy máu ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.