TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enterpriser

giọng máy của trình duyệt

enterpriser nghĩa là người dám làm.

Nghĩa của enterpriser

Danh từ

  1. Người dám làm.

Dạng từ của enterpriser

Số nhiềuenterprisers

Câu hỏi thường gặp

enterpriser nghĩa là gì?

enterpriser (danh từ) nghĩa là người dám làm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.