entertain
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛntəˈteɪn/
US/ˌɛntɚˈteɪn/
giọng máy của trình duyệt
entertain nghĩa là tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí, tiêu khiển.
Nghĩa của entertain
Ngoại động từ
- Tiếp đãi, chiêu đãi.
- Giải trí, tiêu khiển.
- Nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...).
- Hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...).
- Trao đổi (thư từ...).
Dạng từ của entertain
| Ngôi thứ ba số ít | entertains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entertaining |
| Quá khứ phân từ | entertained |
| Quá khứ | entertained |
Họ từ của entertain
Cụm từ, thành ngữ với entertain
- to entertain a discourse upon something — (Từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) bàn về cái gì.
- entertain an angel mawares — Tiếp đãi một nhân vật quan trọng mà không biết.
Câu ví dụ với entertain
- Drunk people are so entertaining. Người say xỉn rất thú vị.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
entertain nghĩa là gì?
entertain (ngoại động từ) nghĩa là tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí, tiêu khiển.
entertain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entertain: giọng Anh (UK) /ˌɛntəˈteɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌɛntɚˈteɪn/.